
Kí tự chữ Nhật Bản để ghép tên là kí tự katakana và kanji thật — không phải chữ Latin đổi kiểu — dùng để trang trí tên trong game hoặc mạng xã hội, như 狼 (sói) hay アイ (chữ “I” đọc kiểu Nhật). Trang này có bảng chữ cái A–Z đọc theo kiểu katakana, bảng kanji chọn lọc theo nghĩa, và hơn 40 tên mẫu đã ghép sẵn để chép.
Ghép tên tự động
Gõ tên, hệ thống ghép sẵn hàng trăm kiểu chữ và khung kí tự. Chạm vào ô kết quả để sao chép.
Công cụ ở trên đổi tên bạn sang kiểu chữ Latin cách điệu. Muốn chữ Nhật Bản thật, dùng bảng bên dưới: gõ tên, máy sẽ đọc từng chữ cái theo âm katakana rồi ghép lại.
Bảng chữ cái A–Z đọc kiểu katakana
Đây là cách người Nhật đọc tên từng chữ cái tiếng Anh bằng katakana — ví dụ chữ “A” đọc là “ê-dờ” thì viết katakana là エー. Ghép các chữ lại để đánh vần tên theo kiểu Nhật.
| Chữ cái | Katakana (chép) | Số kí tự |
|---|---|---|
| A | 2 | |
| B | 2 | |
| C | 2 | |
| D | 3 | |
| E | 2 | |
| F | 2 | |
| G | 2 | |
| H | 3 | |
| I | 2 | |
| J | 3 | |
| K | 2 | |
| L | 2 | |
| M | 2 | |
| N | 2 | |
| O | 2 | |
| P | 2 | |
| Q | 3 | |
| R | 3 | |
| S | 2 | |
| T | 3 | |
| U | 2 | |
| V | 2 | |
| W | 5 | |
| X | 4 | |
| Y | 2 | |
| Z | 3 |
Bảng kanji chọn lọc theo nghĩa
20 chữ kanji phổ biến hay dùng để trang trí tên, kèm nghĩa và cách đọc. Nhóm theo chủ đề: thiên nhiên, sức mạnh, huyền bí.

| Kanji (chép) | Nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|
| rồng | りゅう (ryuu) | |
| sói | おおかみ (ookami) | |
| quỷ | おに (oni) | |
| mộng, giấc mơ | ゆめ (yume) | |
| tình yêu | あい (ai) | |
| trăng | つき (tsuki) | |
| hoa | はな (hana) | |
| tuyết | ゆき (yuki) | |
| gió | かぜ (kaze) | |
| bóng tối, cái bóng | かげ (kage) | |
| bóng đêm | やみ (yami) | |
| sự chết | し (shi) | |
| thiên thần | てんし (tenshi) | |
| ác ma | あくま (akuma) | |
| chiến binh | せんし (senshi) | |
| công chúa | ひめ (hime) | |
| vua | おう (ou) | |
| nữ hoàng | じょおう (joou) | |
| ngôi sao | ほし (hoshi) | |
| ngọn lửa | ほのお (honoo) |
40 tên mẫu đã ghép sẵn
Tên được đánh vần từng chữ cái theo bảng katakana ở trên, bọc trong khung 【】 kiểu Nhật. Đổi tên bạn bằng công cụ ở đầu trang để ra kết quả riêng.
| Tên (chép) |
|---|
Dán được vào game và mạng xã hội nào?
Kanji và katakana là kí tự Unicode chuẩn, hầu hết điện thoại đời mới hiển thị được, nhưng ô đặt tên trong game thường giới hạn nghiêm ngặt hơn. Bảng dưới chỉ ghi điều đã chắc chắn; còn lại ghi «chưa kiểm chứng».
| Nền tảng | Ô | Kết quả |
|---|---|---|
| Tên hiển thị & bio | Dùng được | |
| TikTok | Tên hiển thị & bio | Dùng được |
| Tên & bio | Chưa kiểm chứng | |
| Free Fire / Liên Quân | Nickname | Chưa kiểm chứng |
Username Instagram/TikTok (@…) chỉ nhận chữ Latin, số, dấu chấm và gạch dưới — kanji/katakana chỉ dùng được ở tên hiển thị.
Gửi kanji hoặc tên bạn đã thử
Đã dán thử kanji hay katakana vào game cụ thể? Gửi qua [email protected] kèm tên game, thiết bị, phiên bản và kết quả. Đội ngũ biên tập CacKiTuDacBiet.com kiểm rồi cập nhật kèm ngày.
Câu hỏi thường gặp
Kí tự chữ Nhật Bản có phải font tải về không?
Không. Đây là kí tự Unicode (katakana, kanji) có sẵn trên điện thoại — chỉ cần chép và dán, không cần cài gì thêm.
Bảng A-Z có dịch đúng tên tiếng Việt sang tiếng Nhật không?
Không. Bảng này đọc TÊN từng chữ cái tiếng Anh theo âm Nhật (như đọc bảng chữ cái), không phải dịch nghĩa hay phiên âm chuẩn tên riêng — dùng để trang trí, không phải bản dịch chính thức.
Vì sao kanji hiện ô vuông trên máy mình?
Máy hoặc ứng dụng thiếu phông chữ hỗ trợ kí tự tiếng Nhật. Thử trên thiết bị khác hoặc chọn kanji đơn giản hơn.
Quay lại Tên kí tự đặc biệt của CacKiTuDacBiet.com để xem thêm kho kí tự khác.
Cập nhật 20 tháng 10, 2026 · Đội ngũ biên tập CacKiTuDacBiet
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.
Cảm ơn bạn đã phản hồi!