
Kí tự chữ Hàn Quốc để ghép tên là chữ Hangul thật — không phải chữ Latin đổi kiểu — dùng để trang trí tên trong game hoặc mạng xã hội, như 용 (rồng) hay 아이 (chữ “I” đọc kiểu Hàn). Trang này có bảng chữ cái A–Z đọc theo kiểu Hangul, bảng từ Hangul chọn lọc theo nghĩa, và 40 tên mẫu đã ghép sẵn để chép.
Ghép tên tự động
Gõ tên, hệ thống ghép sẵn hàng trăm kiểu chữ và khung kí tự. Chạm vào ô kết quả để sao chép.
Công cụ ở trên đổi tên bạn sang kiểu chữ Latin cách điệu. Muốn chữ Hàn Quốc thật, dùng bảng bên dưới: gõ tên, máy sẽ đọc từng chữ cái theo âm Hangul rồi ghép lại.
Bảng chữ cái A–Z đọc kiểu Hangul
Đây là cách người Hàn đọc tên từng chữ cái tiếng Anh bằng Hangul — ví dụ chữ “A” đọc là “ê-i” thì viết Hangul là 에이. Ghép các chữ lại để đánh vần tên theo kiểu Hàn.
| Chữ cái | Hangul (chép) | Số kí tự |
|---|---|---|
| A | 2 | |
| B | 1 | |
| C | 1 | |
| D | 1 | |
| E | 1 | |
| F | 2 | |
| G | 1 | |
| H | 3 | |
| I | 2 | |
| J | 2 | |
| K | 2 | |
| L | 1 | |
| M | 1 | |
| N | 1 | |
| O | 1 | |
| P | 1 | |
| Q | 1 | |
| R | 1 | |
| S | 2 | |
| T | 1 | |
| U | 1 | |
| V | 2 | |
| W | 3 | |
| X | 2 | |
| Y | 2 | |
| Z | 2 |
Bảng từ Hangul chọn lọc theo nghĩa
20 từ Hangul phổ biến hay dùng để trang trí tên, kèm nghĩa và cách đọc (romanization chuẩn). Nhóm theo chủ đề: thiên nhiên, sức mạnh, huyền bí.

| Hangul (chép) | Nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|
| rồng | yong | |
| sói | neukdae | |
| ma, quỷ | gwisin | |
| giấc mơ | kkum | |
| tình yêu | sarang | |
| trăng | dal | |
| hoa | kkot | |
| tuyết | nun | |
| gió | baram | |
| cái bóng | geurimja | |
| bóng tối | eodum | |
| sự chết | jugeum | |
| thiên thần | cheonsa | |
| ác ma | angma | |
| chiến binh | jeonsa | |
| công chúa | gongju | |
| vua | wang | |
| nữ hoàng | yeowang | |
| ngôi sao | byeol | |
| ngọn lửa | bulkkot |
40 tên mẫu đã ghép sẵn
Tên được đánh vần từng chữ cái theo bảng Hangul ở trên, bọc trong khung 【】. Đổi tên bạn bằng công cụ ở đầu trang để ra kết quả riêng.
| Tên (chép) |
|---|
Dán được vào game và mạng xã hội nào?
Hangul là kí tự Unicode chuẩn, hầu hết điện thoại đời mới hiển thị được, nhưng ô đặt tên trong game thường giới hạn nghiêm ngặt hơn. Bảng dưới chỉ ghi điều đã chắc chắn; còn lại ghi «chưa kiểm chứng».
| Nền tảng | Ô | Kết quả |
|---|---|---|
| Tên hiển thị & bio | Dùng được | |
| TikTok | Tên hiển thị & bio | Dùng được |
| Tên & bio | Chưa kiểm chứng | |
| Free Fire / Liên Quân | Nickname | Chưa kiểm chứng |
Username Instagram/TikTok (@…) chỉ nhận chữ Latin, số, dấu chấm và gạch dưới — Hangul chỉ dùng được ở tên hiển thị.
Vì sao không dịch nghĩa tên trực tiếp sang tiếng Hàn?
Bảng A-Z trên đọc TÊN từng chữ cái tiếng Anh theo âm Hàn (giống đọc bảng chữ cái), không phải dịch nghĩa hay phiên âm chuẩn tên riêng. Muốn một từ có Ý NGHĨA thật, dùng bảng 20 từ Hangul chọn lọc ở trên thay vì ghép theo chữ cái.
Gửi Hangul hoặc tên bạn đã thử
Đã dán thử Hangul vào game cụ thể? Gửi qua [email protected] kèm tên game, thiết bị, phiên bản và kết quả. Đội ngũ biên tập CacKiTuDacBiet.com kiểm rồi cập nhật kèm ngày.
Câu hỏi thường gặp
Kí tự chữ Hàn Quốc có phải font tải về không?
Không. Đây là kí tự Unicode (Hangul) có sẵn trên điện thoại — chỉ cần chép và dán, không cần cài gì thêm.
Bảng A-Z có dịch đúng tên tiếng Việt sang tiếng Hàn không?
Không. Bảng này đọc TÊN từng chữ cái tiếng Anh theo âm Hàn, không phải dịch nghĩa hay phiên âm chuẩn tên riêng — dùng để trang trí, không phải bản dịch chính thức.
Vì sao Hangul hiện ô vuông trên máy mình?
Máy hoặc ứng dụng thiếu phông chữ hỗ trợ kí tự tiếng Hàn. Thử trên thiết bị khác hoặc chọn từ Hangul đơn giản hơn.
Xem thêm tên Liên Minh kí tự đặc biệt hoặc quay lại Tên kí tự đặc biệt của CacKiTuDacBiet.com để xem thêm kho kí tự khác.
Cập nhật 20 tháng 10, 2026 · Đội ngũ biên tập CacKiTuDacBiet
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.
Cảm ơn bạn đã phản hồi!